country gentlemant

/'kʌntri'dʤentlmən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phú ông, điền chủ: Một người đàn ông giàu có, địa vị xã hội, sốngvùng nông thôn thường sở hữu nhiều đất đai. Từ này gợi lên hình ảnh một quý ông không cần lao động để kiếm sống sống nhờ vào thu nhập từ đất đai hoặc tài sản thừa kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old country gentleman spent his days riding horses and managing his estate. (Vị phú ông già dành những ngày của mình để cưỡi ngựa quản lý điền trang.)
    • He was a typical country gentleman, more interested in fox hunting than in city affairs. (Ông ấy một điền chủ điển hình, quan tâm đến việc săn cáo hơn những chuyện thành thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc văn học, mô tả một tầng lớp xã hội đặc trưng của nước Anh trong quá khứ (thế kỷ 18, 19). nhấn mạnh lối sống, phong cách địa vị gắn liền với đất đainông thôn, trái ngược với "businessman" (doanh nhân) ở thành thị.
Biến thể từ gần giống
  • Landowner (n): Địa chủ, người sở hữu đất.
  • Squire (n): Lãnh chúa, chủ đất (một từ cổ hơn, thường chỉ người địa vị quan trọng trong một vùng quê).
  • Aristocrat (n): Quý tộc (nghĩa rộng hơn, có thể sốngthành thị hoặc nông thôn).
Từ đồng nghĩa
  • Landowner: Địa chủ.
  • Squire: Lãnh chúa, chủ đất.
Lưu ý
  • Chính tả: Từ chính xác country gentleman (số ít) country gentlemen (số nhiều). Dạng "country gentlemant" trong yêu cầu có thể lỗi đánh máy.
  • Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý tích cực về sự thanh lịch, phong nhã một cuộc sống ung dung, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý hơi lỗi thời hoặc tách biệt khỏi những lo toan thực tế của cuộc sống.
danh từ
  1. phú ông